Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1928 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1928: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1928
120221322423HĐ524HĐ625726827HĐ928HĐ10291130HĐ121/10HĐ132HĐ143154165176HĐ187HĐ1982092110HĐ2211HĐ23122413HĐ2514HĐ2615271628172918HĐ3019HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1928 (15 ngày)
- 04/11/1928 âm 23/9 · Mậu Thân · trực Mãn
- 05/11/1928 âm 24/9 · Kỷ Dậu · trực Bình
- 08/11/1928 âm 27/9 · Nhâm Tý · trực Phá
- 09/11/1928 âm 28/9 · Quý Sửu · trực Nguy
- 11/11/1928 âm 30/9 · Ất Mão · trực Thâu
- 12/11/1928 âm 1/10 · Bính Thìn · trực Phá
- 13/11/1928 âm 2/10 · Đinh Tỵ · trực Nguy
- 17/11/1928 âm 6/10 · Tân Dậu · trực Bế
- 18/11/1928 âm 7/10 · Nhâm Tuất · trực Kiến
- 21/11/1928 âm 10/10 · Ất Sửu · trực Bình
- 22/11/1928 âm 11/10 · Bính Dần · trực Định
- 24/11/1928 âm 13/10 · Mậu Thìn · trực Phá
- 25/11/1928 âm 14/10 · Kỷ Tỵ · trực Nguy
- 29/11/1928 âm 18/10 · Quý Dậu · trực Bế
- 30/11/1928 âm 19/10 · Giáp Tuất · trực Kiến

