Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1918 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1918: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1918
128HĐ229HĐ33041/1052HĐ63HĐ748596107HĐ118HĐ12913101411HĐ1512HĐ16131714HĐ1815HĐ1916201721182219HĐ2320HĐ242125222623HĐ2724HĐ28252926HĐ3027HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1918 (16 ngày)
- 01/11/1918 âm 28/9 · Nhâm Tý · trực Nguy
- 02/11/1918 âm 29/9 · Quý Sửu · trực Thành
- 05/11/1918 âm 2/10 · Bính Thìn · trực Nguy
- 06/11/1918 âm 3/10 · Đinh Tỵ · trực Thành
- 10/11/1918 âm 7/10 · Tân Dậu · trực Kiến
- 11/11/1918 âm 8/10 · Nhâm Tuất · trực Trừ
- 14/11/1918 âm 11/10 · Ất Sửu · trực Định
- 15/11/1918 âm 12/10 · Bính Dần · trực Chấp
- 17/11/1918 âm 14/10 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 18/11/1918 âm 15/10 · Kỷ Tỵ · trực Thành
- 22/11/1918 âm 19/10 · Quý Dậu · trực Kiến
- 23/11/1918 âm 20/10 · Giáp Tuất · trực Trừ
- 26/11/1918 âm 23/10 · Đinh Sửu · trực Định
- 27/11/1918 âm 24/10 · Mậu Dần · trực Chấp
- 29/11/1918 âm 26/10 · Canh Thìn · trực Nguy
- 30/11/1918 âm 27/10 · Tân Tỵ · trực Thành

