Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1911 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1911: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1911
13HĐ24HĐ3546HĐ57HĐ6879810911HĐ1012HĐ111312141315HĐ1416HĐ15171618HĐ1719HĐ1820192120222123HĐ2224HĐ232524262527HĐ2628HĐ2729281/5292HĐ303HĐ314
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1911 (16 ngày)
- 01/05/1911 âm 3/4 · Tân Mùi · trực Thành
- 02/05/1911 âm 4/4 · Nhâm Thân · trực Thâu
- 04/05/1911 âm 6/4 · Giáp Tuất · trực Bế
- 05/05/1911 âm 7/4 · Ất Hợi · trực Kiến
- 09/05/1911 âm 11/4 · Kỷ Mão · trực Định
- 10/05/1911 âm 12/4 · Canh Thìn · trực Chấp
- 13/05/1911 âm 15/4 · Quý Mùi · trực Thành
- 14/05/1911 âm 16/4 · Giáp Thân · trực Thâu
- 16/05/1911 âm 18/4 · Bính Tuất · trực Bế
- 17/05/1911 âm 19/4 · Đinh Hợi · trực Kiến
- 21/05/1911 âm 23/4 · Tân Mão · trực Định
- 22/05/1911 âm 24/4 · Nhâm Thìn · trực Chấp
- 25/05/1911 âm 27/4 · Ất Mùi · trực Thành
- 26/05/1911 âm 28/4 · Bính Thân · trực Thâu
- 29/05/1911 âm 2/5 · Kỷ Hợi · trực Thâu
- 30/05/1911 âm 3/5 · Canh Tý · trực Khai

