Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1910 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1910: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1910
122HĐ223HĐ324425526HĐ627HĐ728829HĐ91/4HĐ102HĐ113124135146HĐ157HĐ1681791810HĐ1911HĐ20122113HĐ2214HĐ2315241625172618HĐ2719HĐ282029213022HĐ3123HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1910 (17 ngày)
- 01/05/1910 âm 22/3 · Bính Dần · trực Trừ
- 02/05/1910 âm 23/3 · Đinh Mão · trực Mãn
- 05/05/1910 âm 26/3 · Canh Ngọ · trực Chấp
- 06/05/1910 âm 27/3 · Tân Mùi · trực Phá
- 08/05/1910 âm 29/3 · Quý Dậu · trực Thành
- 09/05/1910 âm 1/4 · Giáp Tuất · trực Phá
- 10/05/1910 âm 2/4 · Ất Hợi · trực Nguy
- 14/05/1910 âm 6/4 · Kỷ Mão · trực Bế
- 15/05/1910 âm 7/4 · Canh Thìn · trực Kiến
- 18/05/1910 âm 10/4 · Quý Mùi · trực Bình
- 19/05/1910 âm 11/4 · Giáp Thân · trực Định
- 21/05/1910 âm 13/4 · Bính Tuất · trực Phá
- 22/05/1910 âm 14/4 · Đinh Hợi · trực Nguy
- 26/05/1910 âm 18/4 · Tân Mão · trực Bế
- 27/05/1910 âm 19/4 · Nhâm Thìn · trực Kiến
- 30/05/1910 âm 22/4 · Ất Mùi · trực Bình
- 31/05/1910 âm 23/4 · Bính Thân · trực Định

