Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1909 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1909: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1909
119HĐ220321HĐ422HĐ523624725826HĐ927HĐ102811291230HĐ131/10HĐ142HĐ153164HĐ175HĐ186197208219HĐ2210HĐ231124122513HĐ2614HĐ27152816HĐ2917HĐ3018
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1909 (16 ngày)
- 01/11/1909 âm 19/9 · Ất Sửu · trực Khai
- 03/11/1909 âm 21/9 · Đinh Mão · trực Kiến
- 04/11/1909 âm 22/9 · Mậu Thìn · trực Trừ
- 08/11/1909 âm 26/9 · Nhâm Thân · trực Chấp
- 09/11/1909 âm 27/9 · Quý Dậu · trực Phá
- 12/11/1909 âm 30/9 · Bính Tý · trực Thâu
- 13/11/1909 âm 1/10 · Đinh Sửu · trực Phá
- 14/11/1909 âm 2/10 · Mậu Dần · trực Nguy
- 16/11/1909 âm 4/10 · Canh Thìn · trực Thâu
- 17/11/1909 âm 5/10 · Tân Tỵ · trực Khai
- 21/11/1909 âm 9/10 · Ất Dậu · trực Mãn
- 22/11/1909 âm 10/10 · Bính Tuất · trực Bình
- 25/11/1909 âm 13/10 · Kỷ Sửu · trực Phá
- 26/11/1909 âm 14/10 · Canh Dần · trực Nguy
- 28/11/1909 âm 16/10 · Nhâm Thìn · trực Thâu
- 29/11/1909 âm 17/10 · Quý Tỵ · trực Khai

