Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1900 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1900: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1900
13HĐ24HĐ35465768HĐ79HĐ8109111012HĐ1113HĐ12141315HĐ1416HĐ1517161817191820HĐ1921HĐ202221232224HĐ2325HĐ24262527HĐ2628HĐ2729281/5292303314HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1900 (15 ngày)
- 01/05/1900 âm 3/4 · Giáp Tuất · trực Thành
- 02/05/1900 âm 4/4 · Ất Hợi · trực Thâu
- 06/05/1900 âm 8/4 · Kỷ Mão · trực Trừ
- 07/05/1900 âm 9/4 · Canh Thìn · trực Mãn
- 10/05/1900 âm 12/4 · Quý Mùi · trực Chấp
- 11/05/1900 âm 13/4 · Giáp Thân · trực Phá
- 13/05/1900 âm 15/4 · Bính Tuất · trực Thành
- 14/05/1900 âm 16/4 · Đinh Hợi · trực Thâu
- 18/05/1900 âm 20/4 · Tân Mão · trực Trừ
- 19/05/1900 âm 21/4 · Nhâm Thìn · trực Mãn
- 22/05/1900 âm 24/4 · Ất Mùi · trực Chấp
- 23/05/1900 âm 25/4 · Bính Thân · trực Phá
- 25/05/1900 âm 27/4 · Mậu Tuất · trực Thành
- 26/05/1900 âm 28/4 · Kỷ Hợi · trực Thâu
- 31/05/1900 âm 4/5 · Giáp Thìn · trực Bế

