Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 10/1998 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 10 năm 1998: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1998
111212313HĐ414HĐ515616717HĐ818HĐ9191020HĐ1121HĐ1222132314241525HĐ1626HĐ172718281929HĐ201/9HĐ212HĐ223234HĐ245HĐ256267278289HĐ2910HĐ30113112
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 10/1998 (15 ngày)
- 03/10/1998 âm 13/8 · Quý Mùi · trực Mãn
- 04/10/1998 âm 14/8 · Giáp Thân · trực Bình
- 07/10/1998 âm 17/8 · Đinh Hợi · trực Phá
- 08/10/1998 âm 18/8 · Mậu Tý · trực Nguy
- 10/10/1998 âm 20/8 · Canh Dần · trực Thâu
- 11/10/1998 âm 21/8 · Tân Mão · trực Khai
- 15/10/1998 âm 25/8 · Ất Mùi · trực Mãn
- 16/10/1998 âm 26/8 · Bính Thân · trực Bình
- 19/10/1998 âm 29/8 · Kỷ Hợi · trực Phá
- 20/10/1998 âm 1/9 · Canh Tý · trực Định
- 21/10/1998 âm 2/9 · Tân Sửu · trực Chấp
- 23/10/1998 âm 4/9 · Quý Mão · trực Nguy
- 24/10/1998 âm 5/9 · Giáp Thìn · trực Thành
- 28/10/1998 âm 9/9 · Mậu Thân · trực Kiến
- 29/10/1998 âm 10/9 · Kỷ Dậu · trực Trừ

