Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 9/1998 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 9 năm 1998: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1998
111HĐ212313HĐ414HĐ515616717818HĐ919HĐ102011211222HĐ1323HĐ14241525HĐ1626HĐ1727182819292030HĐ211/8HĐ222HĐ233244255HĐ266HĐ277288HĐ299HĐ3010
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 9/1998 (16 ngày)
- 01/09/1998 âm 11/7 · Tân Hợi · trực Khai
- 03/09/1998 âm 13/7 · Quý Sửu · trực Kiến
- 04/09/1998 âm 14/7 · Giáp Dần · trực Trừ
- 08/09/1998 âm 18/7 · Mậu Ngọ · trực Chấp
- 09/09/1998 âm 19/7 · Kỷ Mùi · trực Phá
- 12/09/1998 âm 22/7 · Nhâm Tuất · trực Thâu
- 13/09/1998 âm 23/7 · Quý Hợi · trực Khai
- 15/09/1998 âm 25/7 · Ất Sửu · trực Kiến
- 16/09/1998 âm 26/7 · Bính Dần · trực Trừ
- 20/09/1998 âm 30/7 · Canh Ngọ · trực Chấp
- 21/09/1998 âm 1/8 · Tân Mùi · trực Mãn
- 22/09/1998 âm 2/8 · Nhâm Thân · trực Bình
- 25/09/1998 âm 5/8 · Ất Hợi · trực Phá
- 26/09/1998 âm 6/8 · Bính Tý · trực Nguy
- 28/09/1998 âm 8/8 · Mậu Dần · trực Thâu
- 29/09/1998 âm 9/8 · Kỷ Mão · trực Khai

