Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1998 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1998: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1998
113HĐ214HĐ315416HĐ517HĐ618719820921HĐ1022HĐ112312241325HĐ1426HĐ15271628HĐ1729HĐ1830191/10202213224HĐ235HĐ246257268HĐ279HĐ28102911HĐ3012HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1998 (16 ngày)
- 01/11/1998 âm 13/9 · Nhâm Tý · trực Định
- 02/11/1998 âm 14/9 · Quý Sửu · trực Chấp
- 04/11/1998 âm 16/9 · Ất Mão · trực Nguy
- 05/11/1998 âm 17/9 · Bính Thìn · trực Thành
- 09/11/1998 âm 21/9 · Canh Thân · trực Kiến
- 10/11/1998 âm 22/9 · Tân Dậu · trực Trừ
- 13/11/1998 âm 25/9 · Giáp Tý · trực Định
- 14/11/1998 âm 26/9 · Ất Sửu · trực Chấp
- 16/11/1998 âm 28/9 · Đinh Mão · trực Nguy
- 17/11/1998 âm 29/9 · Mậu Thìn · trực Thành
- 22/11/1998 âm 4/10 · Quý Dậu · trực Thâu
- 23/11/1998 âm 5/10 · Giáp Tuất · trực Khai
- 26/11/1998 âm 8/10 · Đinh Sửu · trực Trừ
- 27/11/1998 âm 9/10 · Mậu Dần · trực Mãn
- 29/11/1998 âm 11/10 · Canh Thìn · trực Định
- 30/11/1998 âm 12/10 · Tân Tỵ · trực Chấp

