Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 10/1971 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 10 năm 1971: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1971
113HĐ214HĐ315416517HĐ618HĐ719820HĐ921HĐ1022112312241325HĐ1426HĐ152716281729HĐ1830HĐ191/9HĐ202213HĐ224HĐ235246257268HĐ279HĐ281029113012HĐ3113HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 10/1971 (17 ngày)
- 01/10/1971 âm 13/8 · Kỷ Mùi · trực Mãn
- 02/10/1971 âm 14/8 · Canh Thân · trực Bình
- 05/10/1971 âm 17/8 · Quý Hợi · trực Phá
- 06/10/1971 âm 18/8 · Giáp Tý · trực Nguy
- 08/10/1971 âm 20/8 · Bính Dần · trực Thâu
- 09/10/1971 âm 21/8 · Đinh Mão · trực Khai
- 13/10/1971 âm 25/8 · Tân Mùi · trực Mãn
- 14/10/1971 âm 26/8 · Nhâm Thân · trực Bình
- 17/10/1971 âm 29/8 · Ất Hợi · trực Phá
- 18/10/1971 âm 30/8 · Bính Tý · trực Nguy
- 19/10/1971 âm 1/9 · Đinh Sửu · trực Định
- 21/10/1971 âm 3/9 · Kỷ Mão · trực Phá
- 22/10/1971 âm 4/9 · Canh Thìn · trực Nguy
- 26/10/1971 âm 8/9 · Giáp Thân · trực Bế
- 27/10/1971 âm 9/9 · Ất Dậu · trực Kiến
- 30/10/1971 âm 12/9 · Mậu Tý · trực Bình
- 31/10/1971 âm 13/9 · Kỷ Sửu · trực Định

