Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 9/1971 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 9 năm 1971: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1971
112HĐ213HĐ314415516617HĐ718HĐ8199201021HĐ1122HĐ12231324HĐ1425HĐ1526162717281829HĐ191/8HĐ202HĐ213224235HĐ246HĐ257268HĐ279HĐ281029113012
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 9/1971 (15 ngày)
- 01/09/1971 âm 12/7 · Kỷ Sửu · trực Bế
- 02/09/1971 âm 13/7 · Canh Dần · trực Kiến
- 06/09/1971 âm 17/7 · Giáp Ngọ · trực Định
- 07/09/1971 âm 18/7 · Ất Mùi · trực Chấp
- 10/09/1971 âm 21/7 · Mậu Tuất · trực Thành
- 11/09/1971 âm 22/7 · Kỷ Hợi · trực Thâu
- 13/09/1971 âm 24/7 · Tân Sửu · trực Bế
- 14/09/1971 âm 25/7 · Nhâm Dần · trực Kiến
- 18/09/1971 âm 29/7 · Bính Ngọ · trực Định
- 19/09/1971 âm 1/8 · Đinh Mùi · trực Mãn
- 20/09/1971 âm 2/8 · Mậu Thân · trực Bình
- 23/09/1971 âm 5/8 · Tân Hợi · trực Phá
- 24/09/1971 âm 6/8 · Nhâm Tý · trực Nguy
- 26/09/1971 âm 8/8 · Giáp Dần · trực Thâu
- 27/09/1971 âm 9/8 · Ất Mão · trực Khai

