Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1971 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1971: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1971
114215HĐ316HĐ417518619720HĐ821HĐ92210231124HĐ1225HĐ13261427HĐ1528HĐ16291730181/10192203HĐ214HĐ225236247HĐ258HĐ2692710HĐ2811HĐ29123013
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1971 (14 ngày)
- 02/11/1971 âm 15/9 · Tân Mão · trực Phá
- 03/11/1971 âm 16/9 · Nhâm Thìn · trực Nguy
- 07/11/1971 âm 20/9 · Bính Thân · trực Bế
- 08/11/1971 âm 21/9 · Đinh Dậu · trực Kiến
- 11/11/1971 âm 24/9 · Canh Tý · trực Bình
- 12/11/1971 âm 25/9 · Tân Sửu · trực Định
- 14/11/1971 âm 27/9 · Quý Mão · trực Phá
- 15/11/1971 âm 28/9 · Giáp Thìn · trực Nguy
- 20/11/1971 âm 3/10 · Kỷ Dậu · trực Thành
- 21/11/1971 âm 4/10 · Canh Tuất · trực Thâu
- 24/11/1971 âm 7/10 · Quý Sửu · trực Kiến
- 25/11/1971 âm 8/10 · Giáp Dần · trực Trừ
- 27/11/1971 âm 10/10 · Bính Thìn · trực Bình
- 28/11/1971 âm 11/10 · Đinh Tỵ · trực Định

