Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2001 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2001: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2001
116HĐ217318419520HĐ621HĐ722823924HĐ1025HĐ11261227HĐ1328HĐ1429151/10162173184HĐ195HĐ206217228HĐ239HĐ24102511HĐ2612HĐ2713281429153016HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2001 (14 ngày)
- 01/11/2001 âm 16/9 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 05/11/2001 âm 20/9 · Nhâm Thân · trực Bế
- 06/11/2001 âm 21/9 · Quý Dậu · trực Kiến
- 09/11/2001 âm 24/9 · Bính Tý · trực Bình
- 10/11/2001 âm 25/9 · Đinh Sửu · trực Định
- 12/11/2001 âm 27/9 · Kỷ Mão · trực Phá
- 13/11/2001 âm 28/9 · Canh Thìn · trực Nguy
- 18/11/2001 âm 4/10 · Ất Dậu · trực Thâu
- 19/11/2001 âm 5/10 · Bính Tuất · trực Khai
- 22/11/2001 âm 8/10 · Kỷ Sửu · trực Trừ
- 23/11/2001 âm 9/10 · Canh Dần · trực Mãn
- 25/11/2001 âm 11/10 · Nhâm Thìn · trực Định
- 26/11/2001 âm 12/10 · Quý Tỵ · trực Chấp
- 30/11/2001 âm 16/10 · Đinh Dậu · trực Thâu

