Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 10/2001 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 10 năm 2001: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2001
115216317HĐ418HĐ519620HĐ721HĐ82292310241125HĐ1226HĐ132714281529HĐ1630HĐ171/9HĐ182193HĐ204HĐ215226237248HĐ259HĐ261027112812HĐ2913HĐ30143115HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 10/2001 (16 ngày)
- 03/10/2001 âm 17/8 · Kỷ Hợi · trực Phá
- 04/10/2001 âm 18/8 · Canh Tý · trực Nguy
- 06/10/2001 âm 20/8 · Nhâm Dần · trực Thâu
- 07/10/2001 âm 21/8 · Quý Mão · trực Khai
- 11/10/2001 âm 25/8 · Đinh Mùi · trực Mãn
- 12/10/2001 âm 26/8 · Mậu Thân · trực Bình
- 15/10/2001 âm 29/8 · Tân Hợi · trực Phá
- 16/10/2001 âm 30/8 · Nhâm Tý · trực Nguy
- 17/10/2001 âm 1/9 · Quý Sửu · trực Định
- 19/10/2001 âm 3/9 · Ất Mão · trực Phá
- 20/10/2001 âm 4/9 · Bính Thìn · trực Nguy
- 24/10/2001 âm 8/9 · Canh Thân · trực Bế
- 25/10/2001 âm 9/9 · Tân Dậu · trực Kiến
- 28/10/2001 âm 12/9 · Giáp Tý · trực Bình
- 29/10/2001 âm 13/9 · Ất Sửu · trực Định
- 31/10/2001 âm 15/9 · Đinh Mão · trực Phá

