Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1998 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1998: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1998
16HĐ2738HĐ49HĐ510611712813HĐ914HĐ101511161217HĐ1318HĐ14191520HĐ1621HĐ1722182319242025HĐ2126HĐ222723282429HĐ2530HĐ261/5HĐ272283HĐ294HĐ305316
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1998 (16 ngày)
- 01/05/1998 âm 6/4 · Mậu Thân · trực Bế
- 03/05/1998 âm 8/4 · Canh Tuất · trực Trừ
- 04/05/1998 âm 9/4 · Tân Hợi · trực Mãn
- 08/05/1998 âm 13/4 · Ất Mão · trực Phá
- 09/05/1998 âm 14/4 · Bính Thìn · trực Nguy
- 12/05/1998 âm 17/4 · Kỷ Mùi · trực Khai
- 13/05/1998 âm 18/4 · Canh Thân · trực Bế
- 15/05/1998 âm 20/4 · Nhâm Tuất · trực Trừ
- 16/05/1998 âm 21/4 · Quý Hợi · trực Mãn
- 20/05/1998 âm 25/4 · Đinh Mão · trực Phá
- 21/05/1998 âm 26/4 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 24/05/1998 âm 29/4 · Tân Mùi · trực Khai
- 25/05/1998 âm 30/4 · Nhâm Thân · trực Bế
- 26/05/1998 âm 1/5 · Quý Dậu · trực Thành
- 28/05/1998 âm 3/5 · Ất Hợi · trực Khai
- 29/05/1998 âm 4/5 · Bính Tý · trực Bế

