Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 4/1998 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 4 năm 1998: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1998
15HĐ26HĐ374859HĐ610HĐ711812HĐ913HĐ1014111512161317HĐ1418HĐ151916201721HĐ1822HĐ19232024HĐ2125HĐ2226232724282529HĐ261/4HĐ272HĐ283294305HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 4/1998 (16 ngày)
- 01/04/1998 âm 5/3 · Mậu Dần · trực Thành
- 02/04/1998 âm 6/3 · Kỷ Mão · trực Thâu
- 05/04/1998 âm 9/3 · Nhâm Ngọ · trực Kiến
- 06/04/1998 âm 10/3 · Quý Mùi · trực Trừ
- 08/04/1998 âm 12/3 · Ất Dậu · trực Bình
- 09/04/1998 âm 13/3 · Bính Tuất · trực Định
- 13/04/1998 âm 17/3 · Canh Dần · trực Thành
- 14/04/1998 âm 18/3 · Tân Mão · trực Thâu
- 17/04/1998 âm 21/3 · Giáp Ngọ · trực Kiến
- 18/04/1998 âm 22/3 · Ất Mùi · trực Trừ
- 20/04/1998 âm 24/3 · Đinh Dậu · trực Bình
- 21/04/1998 âm 25/3 · Mậu Tuất · trực Định
- 25/04/1998 âm 29/3 · Nhâm Dần · trực Thành
- 26/04/1998 âm 1/4 · Quý Mão · trực Phá
- 27/04/1998 âm 2/4 · Giáp Thìn · trực Nguy
- 30/04/1998 âm 5/4 · Đinh Mùi · trực Khai

