Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
121222HĐ323HĐ424525626727HĐ828HĐ9291030111/10122HĐ133HĐ144155HĐ166HĐ1771881992010HĐ2111HĐ221223132414HĐ2515HĐ26162717HĐ2818HĐ29193020
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1996 (14 ngày)
- 02/11/1996 âm 22/9 · Quý Mão · trực Trừ
- 03/11/1996 âm 23/9 · Giáp Thìn · trực Mãn
- 07/11/1996 âm 27/9 · Mậu Thân · trực Phá
- 08/11/1996 âm 28/9 · Kỷ Dậu · trực Nguy
- 12/11/1996 âm 2/10 · Quý Sửu · trực Nguy
- 13/11/1996 âm 3/10 · Giáp Dần · trực Thành
- 15/11/1996 âm 5/10 · Bính Thìn · trực Khai
- 16/11/1996 âm 6/10 · Đinh Tỵ · trực Bế
- 20/11/1996 âm 10/10 · Tân Dậu · trực Bình
- 21/11/1996 âm 11/10 · Nhâm Tuất · trực Định
- 24/11/1996 âm 14/10 · Ất Sửu · trực Nguy
- 25/11/1996 âm 15/10 · Bính Dần · trực Thành
- 27/11/1996 âm 17/10 · Mậu Thìn · trực Khai
- 28/11/1996 âm 18/10 · Kỷ Tỵ · trực Bế

