Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 10/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 10 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
119HĐ220HĐ321422523HĐ624HĐ725826HĐ927HĐ10281129121/9132143HĐ154HĐ165176187HĐ198HĐ2092110HĐ2211HĐ2312241325142615HĐ2716HĐ281729183019HĐ3120HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 10/1996 (16 ngày)
- 01/10/1996 âm 19/8 · Tân Mùi · trực Thành
- 02/10/1996 âm 20/8 · Nhâm Thân · trực Thâu
- 05/10/1996 âm 23/8 · Ất Hợi · trực Kiến
- 06/10/1996 âm 24/8 · Bính Tý · trực Trừ
- 08/10/1996 âm 26/8 · Mậu Dần · trực Bình
- 09/10/1996 âm 27/8 · Kỷ Mão · trực Định
- 14/10/1996 âm 3/9 · Giáp Thân · trực Phá
- 15/10/1996 âm 4/9 · Ất Dậu · trực Nguy
- 18/10/1996 âm 7/9 · Mậu Tý · trực Khai
- 19/10/1996 âm 8/9 · Kỷ Sửu · trực Bế
- 21/10/1996 âm 10/9 · Tân Mão · trực Trừ
- 22/10/1996 âm 11/9 · Nhâm Thìn · trực Mãn
- 26/10/1996 âm 15/9 · Bính Thân · trực Phá
- 27/10/1996 âm 16/9 · Đinh Dậu · trực Nguy
- 30/10/1996 âm 19/9 · Canh Tý · trực Khai
- 31/10/1996 âm 20/9 · Tân Sửu · trực Bế

