Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 8/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 8 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
118HĐ219320421HĐ522HĐ623724HĐ825HĐ926102711281229HĐ1330HĐ141/7HĐ152163174HĐ185HĐ196207HĐ218HĐ229231024112512HĐ2613HĐ271428152916HĐ3017HĐ3118
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 8/1996 (16 ngày)
- 01/08/1996 âm 18/6 · Canh Ngọ · trực Bình
- 04/08/1996 âm 21/6 · Quý Dậu · trực Phá
- 05/08/1996 âm 22/6 · Giáp Tuất · trực Nguy
- 07/08/1996 âm 24/6 · Bính Tý · trực Thâu
- 08/08/1996 âm 25/6 · Đinh Sửu · trực Khai
- 12/08/1996 âm 29/6 · Tân Tỵ · trực Mãn
- 13/08/1996 âm 30/6 · Nhâm Ngọ · trực Bình
- 14/08/1996 âm 1/7 · Quý Mùi · trực Kiến
- 17/08/1996 âm 4/7 · Bính Tuất · trực Bình
- 18/08/1996 âm 5/7 · Đinh Hợi · trực Định
- 20/08/1996 âm 7/7 · Kỷ Sửu · trực Phá
- 21/08/1996 âm 8/7 · Canh Dần · trực Nguy
- 25/08/1996 âm 12/7 · Giáp Ngọ · trực Bế
- 26/08/1996 âm 13/7 · Ất Mùi · trực Kiến
- 29/08/1996 âm 16/7 · Mậu Tuất · trực Bình
- 30/08/1996 âm 17/7 · Kỷ Hợi · trực Định

