Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 7/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 7 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
116HĐ217HĐ318419520621HĐ722HĐ8239241025HĐ1126HĐ12271328HĐ1429HĐ151/6HĐ162173184195HĐ206HĐ217228239HĐ2410HĐ25112612HĐ2713HĐ2814291530163117HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 7/1996 (16 ngày)
- 01/07/1996 âm 16/5 · Kỷ Hợi · trực Bế
- 02/07/1996 âm 17/5 · Canh Tý · trực Kiến
- 06/07/1996 âm 21/5 · Giáp Thìn · trực Định
- 07/07/1996 âm 22/5 · Ất Tỵ · trực Chấp
- 10/07/1996 âm 25/5 · Mậu Thân · trực Thành
- 11/07/1996 âm 26/5 · Kỷ Dậu · trực Thâu
- 13/07/1996 âm 28/5 · Tân Hợi · trực Bế
- 14/07/1996 âm 29/5 · Nhâm Tý · trực Kiến
- 15/07/1996 âm 1/6 · Quý Sửu · trực Khai
- 19/07/1996 âm 5/6 · Đinh Tỵ · trực Mãn
- 20/07/1996 âm 6/6 · Mậu Ngọ · trực Bình
- 23/07/1996 âm 9/6 · Tân Dậu · trực Phá
- 24/07/1996 âm 10/6 · Nhâm Tuất · trực Nguy
- 26/07/1996 âm 12/6 · Giáp Tý · trực Thâu
- 27/07/1996 âm 13/6 · Ất Sửu · trực Khai
- 31/07/1996 âm 17/6 · Kỷ Tỵ · trực Mãn

