Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
114HĐ215316417518HĐ619HĐ720821922HĐ1023HĐ11241225HĐ1326HĐ142715281629171/4182HĐ193HĐ204215226HĐ237HĐ248259HĐ2610HĐ2711281229133014HĐ3115HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1996 (15 ngày)
- 01/05/1996 âm 14/3 · Mậu Tuất · trực Chấp
- 05/05/1996 âm 18/3 · Nhâm Dần · trực Thâu
- 06/05/1996 âm 19/3 · Quý Mão · trực Khai
- 09/05/1996 âm 22/3 · Bính Ngọ · trực Trừ
- 10/05/1996 âm 23/3 · Đinh Mùi · trực Mãn
- 12/05/1996 âm 25/3 · Kỷ Dậu · trực Định
- 13/05/1996 âm 26/3 · Canh Tuất · trực Chấp
- 18/05/1996 âm 2/4 · Ất Mão · trực Nguy
- 19/05/1996 âm 3/4 · Bính Thìn · trực Thành
- 22/05/1996 âm 6/4 · Kỷ Mùi · trực Bế
- 23/05/1996 âm 7/4 · Canh Thân · trực Kiến
- 25/05/1996 âm 9/4 · Nhâm Tuất · trực Mãn
- 26/05/1996 âm 10/4 · Quý Hợi · trực Bình
- 30/05/1996 âm 14/4 · Đinh Mão · trực Nguy
- 31/05/1996 âm 15/4 · Mậu Thìn · trực Thành

