Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 4/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 4 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
114215HĐ316HĐ417518HĐ619HĐ7208219221023HĐ1124HĐ122513261427HĐ1528HĐ16291730HĐ181/3HĐ192HĐ203214225236HĐ247HĐ2582692710HĐ2811HĐ29123013HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 4/1996 (16 ngày)
- 02/04/1996 âm 15/2 · Kỷ Tỵ · trực Định
- 03/04/1996 âm 16/2 · Canh Ngọ · trực Chấp
- 05/04/1996 âm 18/2 · Nhâm Thân · trực Nguy
- 06/04/1996 âm 19/2 · Quý Dậu · trực Thành
- 10/04/1996 âm 23/2 · Đinh Sửu · trực Kiến
- 11/04/1996 âm 24/2 · Mậu Dần · trực Trừ
- 14/04/1996 âm 27/2 · Tân Tỵ · trực Định
- 15/04/1996 âm 28/2 · Nhâm Ngọ · trực Chấp
- 17/04/1996 âm 30/2 · Giáp Thân · trực Nguy
- 18/04/1996 âm 1/3 · Ất Dậu · trực Định
- 19/04/1996 âm 2/3 · Bính Tuất · trực Chấp
- 23/04/1996 âm 6/3 · Canh Dần · trực Thâu
- 24/04/1996 âm 7/3 · Tân Mão · trực Khai
- 27/04/1996 âm 10/3 · Giáp Ngọ · trực Trừ
- 28/04/1996 âm 11/3 · Ất Mùi · trực Mãn
- 30/04/1996 âm 13/3 · Đinh Dậu · trực Định

