Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 6/1944 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 6 năm 1944: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1944
111HĐ212313HĐ414HĐ515616717818HĐ919HĐ102011211222HĐ1323HĐ14241525HĐ1626HĐ1727182819292030HĐ211/5HĐ222HĐ233244255HĐ266HĐ277288HĐ299HĐ3010
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 6/1944 (16 ngày)
- 01/06/1944 âm 11/4 · Bính Thân · trực Định
- 03/06/1944 âm 13/4 · Mậu Tuất · trực Phá
- 04/06/1944 âm 14/4 · Kỷ Hợi · trực Nguy
- 08/06/1944 âm 18/4 · Quý Mão · trực Bế
- 09/06/1944 âm 19/4 · Giáp Thìn · trực Kiến
- 12/06/1944 âm 22/4 · Đinh Mùi · trực Bình
- 13/06/1944 âm 23/4 · Mậu Thân · trực Định
- 15/06/1944 âm 25/4 · Canh Tuất · trực Phá
- 16/06/1944 âm 26/4 · Tân Hợi · trực Nguy
- 20/06/1944 âm 30/4 · Ất Mão · trực Bế
- 21/06/1944 âm 1/5 · Bính Thìn · trực Thành
- 22/06/1944 âm 2/5 · Đinh Tỵ · trực Thâu
- 25/06/1944 âm 5/5 · Canh Thân · trực Kiến
- 26/06/1944 âm 6/5 · Tân Dậu · trực Trừ
- 28/06/1944 âm 8/5 · Quý Hợi · trực Bình
- 29/06/1944 âm 9/5 · Giáp Tý · trực Định

