Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1941 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1941: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1941
1627HĐ38HĐ49510611712HĐ813HĐ91410151116HĐ1217HĐ13181419HĐ1520HĐ1621172218231924HĐ2025HĐ212622272328HĐ2429HĐ2530261/5272HĐ283HĐ294305316
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1941 (14 ngày)
- 02/05/1941 âm 7/4 · Canh Tuất · trực Kiến
- 03/05/1941 âm 8/4 · Tân Hợi · trực Trừ
- 07/05/1941 âm 12/4 · Ất Mão · trực Chấp
- 08/05/1941 âm 13/4 · Bính Thìn · trực Phá
- 11/05/1941 âm 16/4 · Kỷ Mùi · trực Thâu
- 12/05/1941 âm 17/4 · Canh Thân · trực Khai
- 14/05/1941 âm 19/4 · Nhâm Tuất · trực Kiến
- 15/05/1941 âm 20/4 · Quý Hợi · trực Trừ
- 19/05/1941 âm 24/4 · Đinh Mão · trực Chấp
- 20/05/1941 âm 25/4 · Mậu Thìn · trực Phá
- 23/05/1941 âm 28/4 · Tân Mùi · trực Thâu
- 24/05/1941 âm 29/4 · Nhâm Thân · trực Khai
- 27/05/1941 âm 2/5 · Ất Hợi · trực Thâu
- 28/05/1941 âm 3/5 · Bính Tý · trực Khai

