Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 4/1941 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 4 năm 1941: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1941
15HĐ263748HĐ59HĐ610711HĐ812HĐ913101411151216HĐ1317HĐ141815191620HĐ1721HĐ18221923HĐ2024HĐ2125222623272428HĐ2529HĐ261/4HĐ272283294HĐ305HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 4/1941 (16 ngày)
- 01/04/1941 âm 5/3 · Kỷ Mão · trực Thành
- 04/04/1941 âm 8/3 · Nhâm Ngọ · trực Bế
- 05/04/1941 âm 9/3 · Quý Mùi · trực Kiến
- 07/04/1941 âm 11/3 · Ất Dậu · trực Mãn
- 08/04/1941 âm 12/3 · Bính Tuất · trực Bình
- 12/04/1941 âm 16/3 · Canh Dần · trực Nguy
- 13/04/1941 âm 17/3 · Tân Mão · trực Thành
- 16/04/1941 âm 20/3 · Giáp Ngọ · trực Bế
- 17/04/1941 âm 21/3 · Ất Mùi · trực Kiến
- 19/04/1941 âm 23/3 · Đinh Dậu · trực Mãn
- 20/04/1941 âm 24/3 · Mậu Tuất · trực Bình
- 24/04/1941 âm 28/3 · Nhâm Dần · trực Nguy
- 25/04/1941 âm 29/3 · Quý Mão · trực Thành
- 26/04/1941 âm 1/4 · Giáp Thìn · trực Phá
- 29/04/1941 âm 4/4 · Đinh Mùi · trực Thâu
- 30/04/1941 âm 5/4 · Mậu Thân · trực Khai

