Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/2098 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 2098: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2098
11/42233HĐ44HĐ5566HĐ77HĐ889910101111HĐ1212HĐ131314141515HĐ1616HĐ17171818HĐ1919HĐ2020212122222323HĐ2424HĐ252526262727HĐ2828HĐ29293030HĐ311/5HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/2098 (16 ngày)
- 03/05/2098 âm 3/4 · Ất Mùi · trực Thành
- 04/05/2098 âm 4/4 · Bính Thân · trực Thâu
- 06/05/2098 âm 6/4 · Mậu Tuất · trực Bế
- 07/05/2098 âm 7/4 · Kỷ Hợi · trực Kiến
- 11/05/2098 âm 11/4 · Quý Mão · trực Định
- 12/05/2098 âm 12/4 · Giáp Thìn · trực Chấp
- 15/05/2098 âm 15/4 · Đinh Mùi · trực Thành
- 16/05/2098 âm 16/4 · Mậu Thân · trực Thâu
- 18/05/2098 âm 18/4 · Canh Tuất · trực Bế
- 19/05/2098 âm 19/4 · Tân Hợi · trực Kiến
- 23/05/2098 âm 23/4 · Ất Mão · trực Định
- 24/05/2098 âm 24/4 · Bính Thìn · trực Chấp
- 27/05/2098 âm 27/4 · Kỷ Mùi · trực Thành
- 28/05/2098 âm 28/4 · Canh Thân · trực Thâu
- 30/05/2098 âm 30/4 · Nhâm Tuất · trực Bế
- 31/05/2098 âm 1/5 · Quý Hợi · trực Thành

