Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2096 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2096: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2096
117218HĐ319HĐ420521HĐ622HĐ7238249251026HĐ1127HĐ122813291430HĐ151/10HĐ162HĐ173184HĐ195HĐ206217228239HĐ2410HĐ251126122713HĐ2814HĐ29153016HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2096 (16 ngày)
- 02/11/2096 âm 18/9 · Mậu Tý · trực Thâu
- 03/11/2096 âm 19/9 · Kỷ Sửu · trực Khai
- 05/11/2096 âm 21/9 · Tân Mão · trực Kiến
- 06/11/2096 âm 22/9 · Nhâm Thìn · trực Trừ
- 10/11/2096 âm 26/9 · Bính Thân · trực Chấp
- 11/11/2096 âm 27/9 · Đinh Dậu · trực Phá
- 14/11/2096 âm 30/9 · Canh Tý · trực Thâu
- 15/11/2096 âm 1/10 · Tân Sửu · trực Phá
- 16/11/2096 âm 2/10 · Nhâm Dần · trực Nguy
- 18/11/2096 âm 4/10 · Giáp Thìn · trực Thâu
- 19/11/2096 âm 5/10 · Ất Tỵ · trực Khai
- 23/11/2096 âm 9/10 · Kỷ Dậu · trực Mãn
- 24/11/2096 âm 10/10 · Canh Tuất · trực Bình
- 27/11/2096 âm 13/10 · Quý Sửu · trực Phá
- 28/11/2096 âm 14/10 · Giáp Dần · trực Nguy
- 30/11/2096 âm 16/10 · Bính Thìn · trực Thâu

