Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/2095 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 2095: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2095
125226HĐ327HĐ428529HĐ61/12HĐ72HĐ8394105116HĐ127HĐ1381491510HĐ1611HĐ17121813HĐ1914HĐ2015211622172318HĐ2419HĐ252026212722HĐ2823HĐ29243025HĐ3126HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/2095 (17 ngày)
- 02/01/2095 âm 26/11 · Mậu Dần · trực Thâu
- 03/01/2095 âm 27/11 · Kỷ Mão · trực Khai
- 05/01/2095 âm 29/11 · Tân Tỵ · trực Kiến
- 06/01/2095 âm 1/12 · Nhâm Ngọ · trực Khai
- 07/01/2095 âm 2/12 · Quý Mùi · trực Bế
- 11/01/2095 âm 6/12 · Đinh Hợi · trực Bình
- 12/01/2095 âm 7/12 · Mậu Tý · trực Định
- 15/01/2095 âm 10/12 · Tân Mão · trực Nguy
- 16/01/2095 âm 11/12 · Nhâm Thìn · trực Thành
- 18/01/2095 âm 13/12 · Giáp Ngọ · trực Khai
- 19/01/2095 âm 14/12 · Ất Mùi · trực Bế
- 23/01/2095 âm 18/12 · Kỷ Hợi · trực Bình
- 24/01/2095 âm 19/12 · Canh Tý · trực Định
- 27/01/2095 âm 22/12 · Quý Mão · trực Nguy
- 28/01/2095 âm 23/12 · Giáp Thìn · trực Thành
- 30/01/2095 âm 25/12 · Bính Ngọ · trực Khai
- 31/01/2095 âm 26/12 · Đinh Mùi · trực Bế

