Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2094 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2094: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2094
124HĐ225HĐ326427HĐ528HĐ62973081/1092103HĐ114HĐ125136147HĐ158HĐ1691710HĐ1811HĐ1912201321142215HĐ2316HĐ241725182619HĐ2720HĐ28212922HĐ3023HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2094 (16 ngày)
- 01/11/2094 âm 24/9 · Bính Tý · trực Bình
- 02/11/2094 âm 25/9 · Đinh Sửu · trực Định
- 04/11/2094 âm 27/9 · Kỷ Mão · trực Phá
- 05/11/2094 âm 28/9 · Canh Thìn · trực Nguy
- 10/11/2094 âm 3/10 · Ất Dậu · trực Thành
- 11/11/2094 âm 4/10 · Bính Tuất · trực Thâu
- 14/11/2094 âm 7/10 · Kỷ Sửu · trực Kiến
- 15/11/2094 âm 8/10 · Canh Dần · trực Trừ
- 17/11/2094 âm 10/10 · Nhâm Thìn · trực Bình
- 18/11/2094 âm 11/10 · Quý Tỵ · trực Định
- 22/11/2094 âm 15/10 · Đinh Dậu · trực Thành
- 23/11/2094 âm 16/10 · Mậu Tuất · trực Thâu
- 26/11/2094 âm 19/10 · Tân Sửu · trực Kiến
- 27/11/2094 âm 20/10 · Nhâm Dần · trực Trừ
- 29/11/2094 âm 22/10 · Giáp Thìn · trực Bình
- 30/11/2094 âm 23/10 · Ất Tỵ · trực Định

