Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2093 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2093: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2093
113214HĐ315HĐ416517618HĐ719HĐ820921HĐ1022HĐ1123122413251426HĐ1527HĐ162817291830HĐ191/10HĐ202HĐ213224HĐ235HĐ246257268279HĐ2810HĐ29113012
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2093 (15 ngày)
- 02/11/2093 âm 14/9 · Nhâm Thân · trực Chấp
- 03/11/2093 âm 15/9 · Quý Dậu · trực Phá
- 06/11/2093 âm 18/9 · Bính Tý · trực Thâu
- 07/11/2093 âm 19/9 · Đinh Sửu · trực Khai
- 09/11/2093 âm 21/9 · Kỷ Mão · trực Kiến
- 10/11/2093 âm 22/9 · Canh Thìn · trực Trừ
- 14/11/2093 âm 26/9 · Giáp Thân · trực Chấp
- 15/11/2093 âm 27/9 · Ất Dậu · trực Phá
- 18/11/2093 âm 30/9 · Mậu Tý · trực Thâu
- 19/11/2093 âm 1/10 · Kỷ Sửu · trực Phá
- 20/11/2093 âm 2/10 · Canh Dần · trực Nguy
- 22/11/2093 âm 4/10 · Nhâm Thìn · trực Thâu
- 23/11/2093 âm 5/10 · Quý Tỵ · trực Khai
- 27/11/2093 âm 9/10 · Đinh Dậu · trực Mãn
- 28/11/2093 âm 10/10 · Mậu Tuất · trực Bình

