Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2091 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2091: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2091
120HĐ221HĐ322423524HĐ625HĐ726827HĐ928HĐ1029111/10122133144HĐ155HĐ166177188HĐ199HĐ20102111HĐ2212HĐ2313241425152616HĐ2717HĐ281829193020HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2091 (15 ngày)
- 01/11/2091 âm 20/9 · Canh Thân · trực Bế
- 02/11/2091 âm 21/9 · Tân Dậu · trực Kiến
- 05/11/2091 âm 24/9 · Giáp Tý · trực Bình
- 06/11/2091 âm 25/9 · Ất Sửu · trực Định
- 08/11/2091 âm 27/9 · Đinh Mão · trực Phá
- 09/11/2091 âm 28/9 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 14/11/2091 âm 4/10 · Quý Dậu · trực Thâu
- 15/11/2091 âm 5/10 · Giáp Tuất · trực Khai
- 18/11/2091 âm 8/10 · Đinh Sửu · trực Trừ
- 19/11/2091 âm 9/10 · Mậu Dần · trực Mãn
- 21/11/2091 âm 11/10 · Canh Thìn · trực Định
- 22/11/2091 âm 12/10 · Tân Tỵ · trực Chấp
- 26/11/2091 âm 16/10 · Ất Dậu · trực Thâu
- 27/11/2091 âm 17/10 · Bính Tuất · trực Khai
- 30/11/2091 âm 20/10 · Kỷ Sửu · trực Trừ

