Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2089 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2089: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2089
12921/103243HĐ54HĐ6576HĐ87HĐ9810911101211HĐ1312HĐ141315141615HĐ1716HĐ18171918HĐ2019HĐ2120222123222423HĐ2524HĐ262527262827HĐ2928HĐ3029
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2089 (14 ngày)
- 04/11/2089 âm 3/10 · Quý Sửu · trực Thành
- 05/11/2089 âm 4/10 · Giáp Dần · trực Thâu
- 07/11/2089 âm 6/10 · Bính Thìn · trực Bế
- 08/11/2089 âm 7/10 · Đinh Tỵ · trực Kiến
- 12/11/2089 âm 11/10 · Tân Dậu · trực Định
- 13/11/2089 âm 12/10 · Nhâm Tuất · trực Chấp
- 16/11/2089 âm 15/10 · Ất Sửu · trực Thành
- 17/11/2089 âm 16/10 · Bính Dần · trực Thâu
- 19/11/2089 âm 18/10 · Mậu Thìn · trực Bế
- 20/11/2089 âm 19/10 · Kỷ Tỵ · trực Kiến
- 24/11/2089 âm 23/10 · Quý Dậu · trực Định
- 25/11/2089 âm 24/10 · Giáp Tuất · trực Chấp
- 28/11/2089 âm 27/10 · Đinh Sửu · trực Thành
- 29/11/2089 âm 28/10 · Mậu Dần · trực Thâu

