Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2088 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2088: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2088
119220321422HĐ523HĐ624725826HĐ927HĐ10281129HĐ1230HĐ131/10HĐ142153164175HĐ186HĐ197208219HĐ2210HĐ23112412HĐ2513HĐ2614271528162917HĐ3018HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2088 (15 ngày)
- 04/11/2088 âm 22/9 · Mậu Thân · trực Trừ
- 05/11/2088 âm 23/9 · Kỷ Dậu · trực Mãn
- 08/11/2088 âm 26/9 · Nhâm Tý · trực Chấp
- 09/11/2088 âm 27/9 · Quý Sửu · trực Phá
- 11/11/2088 âm 29/9 · Ất Mão · trực Thành
- 12/11/2088 âm 30/9 · Bính Thìn · trực Thâu
- 13/11/2088 âm 1/10 · Đinh Tỵ · trực Phá
- 17/11/2088 âm 5/10 · Tân Dậu · trực Khai
- 18/11/2088 âm 6/10 · Nhâm Tuất · trực Bế
- 21/11/2088 âm 9/10 · Ất Sửu · trực Mãn
- 22/11/2088 âm 10/10 · Bính Dần · trực Bình
- 24/11/2088 âm 12/10 · Mậu Thìn · trực Chấp
- 25/11/2088 âm 13/10 · Kỷ Tỵ · trực Phá
- 29/11/2088 âm 17/10 · Quý Dậu · trực Khai
- 30/11/2088 âm 18/10 · Giáp Tuất · trực Bế

