Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/2088 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 2088: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2088
18HĐ29310411HĐ512HĐ613714HĐ815HĐ916101711181219HĐ1320HĐ142115221623HĐ1724HĐ18251926HĐ2027HĐ212822292330241/1252HĐ263HĐ274285296HĐ307HĐ318
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/2088 (15 ngày)
- 01/01/2088 âm 8/12 · Canh Tý · trực Chấp
- 04/01/2088 âm 11/12 · Quý Mão · trực Thành
- 05/01/2088 âm 12/12 · Giáp Thìn · trực Thâu
- 07/01/2088 âm 14/12 · Bính Ngọ · trực Bế
- 08/01/2088 âm 15/12 · Đinh Mùi · trực Kiến
- 12/01/2088 âm 19/12 · Tân Hợi · trực Định
- 13/01/2088 âm 20/12 · Nhâm Tý · trực Chấp
- 16/01/2088 âm 23/12 · Ất Mão · trực Thành
- 17/01/2088 âm 24/12 · Bính Thìn · trực Thâu
- 19/01/2088 âm 26/12 · Mậu Ngọ · trực Bế
- 20/01/2088 âm 27/12 · Kỷ Mùi · trực Kiến
- 25/01/2088 âm 2/1 · Giáp Tý · trực Trừ
- 26/01/2088 âm 3/1 · Ất Sửu · trực Mãn
- 29/01/2088 âm 6/1 · Mậu Thìn · trực Chấp
- 30/01/2088 âm 7/1 · Kỷ Tỵ · trực Phá

