Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2085 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2085: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2085
115HĐ216317HĐ418HĐ519620721822HĐ923HĐ102411251226HĐ1327HĐ14281529HĐ1630HĐ171/10HĐ182193204215HĐ226HĐ237248259HĐ2610HĐ27112812HĐ2913HĐ3014
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2085 (16 ngày)
- 01/11/2085 âm 15/9 · Kỷ Sửu · trực Phá
- 03/11/2085 âm 17/9 · Tân Mão · trực Thành
- 04/11/2085 âm 18/9 · Nhâm Thìn · trực Thâu
- 08/11/2085 âm 22/9 · Bính Thân · trực Trừ
- 09/11/2085 âm 23/9 · Đinh Dậu · trực Mãn
- 12/11/2085 âm 26/9 · Canh Tý · trực Chấp
- 13/11/2085 âm 27/9 · Tân Sửu · trực Phá
- 15/11/2085 âm 29/9 · Quý Mão · trực Thành
- 16/11/2085 âm 30/9 · Giáp Thìn · trực Thâu
- 17/11/2085 âm 1/10 · Ất Tỵ · trực Phá
- 21/11/2085 âm 5/10 · Kỷ Dậu · trực Khai
- 22/11/2085 âm 6/10 · Canh Tuất · trực Bế
- 25/11/2085 âm 9/10 · Quý Sửu · trực Mãn
- 26/11/2085 âm 10/10 · Giáp Dần · trực Bình
- 28/11/2085 âm 12/10 · Bính Thìn · trực Chấp
- 29/11/2085 âm 13/10 · Đinh Tỵ · trực Phá

