Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/2066 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 2066: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2066
1829310HĐ411HĐ512613HĐ714HĐ81591610171118HĐ1219HĐ132014211522HĐ1623HĐ17241825HĐ1926HĐ2027212822292330HĐ241/5HĐ252HĐ263274285HĐ296HĐ307318HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/2066 (16 ngày)
- 03/05/2066 âm 10/4 · Đinh Mùi · trực Bình
- 04/05/2066 âm 11/4 · Mậu Thân · trực Định
- 06/05/2066 âm 13/4 · Canh Tuất · trực Phá
- 07/05/2066 âm 14/4 · Tân Hợi · trực Nguy
- 11/05/2066 âm 18/4 · Ất Mão · trực Bế
- 12/05/2066 âm 19/4 · Bính Thìn · trực Kiến
- 15/05/2066 âm 22/4 · Kỷ Mùi · trực Bình
- 16/05/2066 âm 23/4 · Canh Thân · trực Định
- 18/05/2066 âm 25/4 · Nhâm Tuất · trực Phá
- 19/05/2066 âm 26/4 · Quý Hợi · trực Nguy
- 23/05/2066 âm 30/4 · Đinh Mão · trực Bế
- 24/05/2066 âm 1/5 · Mậu Thìn · trực Thành
- 25/05/2066 âm 2/5 · Kỷ Tỵ · trực Thâu
- 28/05/2066 âm 5/5 · Nhâm Thân · trực Kiến
- 29/05/2066 âm 6/5 · Quý Dậu · trực Trừ
- 31/05/2066 âm 8/5 · Ất Hợi · trực Bình

