Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2055 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2055: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2055
113214HĐ315HĐ416517HĐ618HĐ7198209211022HĐ1123HĐ122413251426HĐ1527HĐ16281729HĐ1830HĐ191/10HĐ202213224235HĐ246HĐ257268279HĐ2810HĐ29113012HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2055 (16 ngày)
- 02/11/2055 âm 14/9 · Nhâm Tý · trực Chấp
- 03/11/2055 âm 15/9 · Quý Sửu · trực Phá
- 05/11/2055 âm 17/9 · Ất Mão · trực Thành
- 06/11/2055 âm 18/9 · Bính Thìn · trực Thâu
- 10/11/2055 âm 22/9 · Canh Thân · trực Trừ
- 11/11/2055 âm 23/9 · Tân Dậu · trực Mãn
- 14/11/2055 âm 26/9 · Giáp Tý · trực Chấp
- 15/11/2055 âm 27/9 · Ất Sửu · trực Phá
- 17/11/2055 âm 29/9 · Đinh Mão · trực Thành
- 18/11/2055 âm 30/9 · Mậu Thìn · trực Thâu
- 19/11/2055 âm 1/10 · Kỷ Tỵ · trực Phá
- 23/11/2055 âm 5/10 · Quý Dậu · trực Khai
- 24/11/2055 âm 6/10 · Giáp Tuất · trực Bế
- 27/11/2055 âm 9/10 · Đinh Sửu · trực Mãn
- 28/11/2055 âm 10/10 · Mậu Dần · trực Bình
- 30/11/2055 âm 12/10 · Canh Thìn · trực Chấp

