Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/2054 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 2054: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2054
123HĐ224HĐ325426HĐ527HĐ62872983091/12102HĐ113HĐ124135146HĐ157HĐ168179HĐ1810HĐ1911201221132214HĐ2315HĐ241625172618HĐ2719HĐ28202921HĐ3022HĐ3123
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/2054 (16 ngày)
- 01/01/2054 âm 23/11 · Nhâm Dần · trực Phá
- 02/01/2054 âm 24/11 · Quý Mão · trực Nguy
- 04/01/2054 âm 26/11 · Ất Tỵ · trực Thâu
- 05/01/2054 âm 27/11 · Bính Ngọ · trực Khai
- 10/01/2054 âm 2/12 · Tân Hợi · trực Bế
- 11/01/2054 âm 3/12 · Nhâm Tý · trực Kiến
- 14/01/2054 âm 6/12 · Ất Mão · trực Bình
- 15/01/2054 âm 7/12 · Bính Thìn · trực Định
- 17/01/2054 âm 9/12 · Mậu Ngọ · trực Phá
- 18/01/2054 âm 10/12 · Kỷ Mùi · trực Nguy
- 22/01/2054 âm 14/12 · Quý Hợi · trực Bế
- 23/01/2054 âm 15/12 · Giáp Tý · trực Kiến
- 26/01/2054 âm 18/12 · Đinh Mão · trực Bình
- 27/01/2054 âm 19/12 · Mậu Thìn · trực Định
- 29/01/2054 âm 21/12 · Canh Ngọ · trực Phá
- 30/01/2054 âm 22/12 · Tân Mùi · trực Nguy

