Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2053 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2053: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2053
121HĐ222323HĐ424HĐ525626727828HĐ929HĐ101/10HĐ112123134HĐ145HĐ156167HĐ178HĐ189191020112112HĐ2213HĐ231424152516HĐ2617HĐ27182819HĐ2920HĐ3021
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2053 (16 ngày)
- 01/11/2053 âm 21/9 · Tân Sửu · trực Kiến
- 03/11/2053 âm 23/9 · Quý Mão · trực Mãn
- 04/11/2053 âm 24/9 · Giáp Thìn · trực Bình
- 08/11/2053 âm 28/9 · Mậu Thân · trực Nguy
- 09/11/2053 âm 29/9 · Kỷ Dậu · trực Thành
- 10/11/2053 âm 1/10 · Canh Tuất · trực Phá
- 13/11/2053 âm 4/10 · Quý Sửu · trực Thâu
- 14/11/2053 âm 5/10 · Giáp Dần · trực Khai
- 16/11/2053 âm 7/10 · Bính Thìn · trực Kiến
- 17/11/2053 âm 8/10 · Đinh Tỵ · trực Trừ
- 21/11/2053 âm 12/10 · Tân Dậu · trực Chấp
- 22/11/2053 âm 13/10 · Nhâm Tuất · trực Phá
- 25/11/2053 âm 16/10 · Ất Sửu · trực Thâu
- 26/11/2053 âm 17/10 · Bính Dần · trực Khai
- 28/11/2053 âm 19/10 · Mậu Thìn · trực Kiến
- 29/11/2053 âm 20/10 · Kỷ Tỵ · trực Trừ

