Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2005 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2005: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2005
130HĐ21/10HĐ3243HĐ54HĐ65768798HĐ109HĐ111012111312HĐ1413HĐ15141615HĐ1716HĐ1817191820192120HĐ2221HĐ232224232524HĐ2625HĐ27262827HĐ2928HĐ3029
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2005 (16 ngày)
- 01/11/2005 âm 30/9 · Kỷ Sửu · trực Thâu
- 02/11/2005 âm 1/10 · Canh Dần · trực Phá
- 04/11/2005 âm 3/10 · Nhâm Thìn · trực Thành
- 05/11/2005 âm 4/10 · Quý Tỵ · trực Thâu
- 09/11/2005 âm 8/10 · Đinh Dậu · trực Trừ
- 10/11/2005 âm 9/10 · Mậu Tuất · trực Mãn
- 13/11/2005 âm 12/10 · Tân Sửu · trực Chấp
- 14/11/2005 âm 13/10 · Nhâm Dần · trực Phá
- 16/11/2005 âm 15/10 · Giáp Thìn · trực Thành
- 17/11/2005 âm 16/10 · Ất Tỵ · trực Thâu
- 21/11/2005 âm 20/10 · Kỷ Dậu · trực Trừ
- 22/11/2005 âm 21/10 · Canh Tuất · trực Mãn
- 25/11/2005 âm 24/10 · Quý Sửu · trực Chấp
- 26/11/2005 âm 25/10 · Giáp Dần · trực Phá
- 28/11/2005 âm 27/10 · Bính Thìn · trực Thành
- 29/11/2005 âm 28/10 · Đinh Tỵ · trực Thâu

