Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/2005 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 2005: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2005
121222HĐ323HĐ424525626HĐ727HĐ828929HĐ101/12HĐ112HĐ123134145156HĐ167HĐ1781891910HĐ2011HĐ21122213HĐ2314HĐ2415251626172718HĐ2819HĐ292030213122HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/2005 (16 ngày)
- 02/01/2005 âm 22/11 · Bính Tuất · trực Chấp
- 03/01/2005 âm 23/11 · Đinh Hợi · trực Phá
- 06/01/2005 âm 26/11 · Canh Dần · trực Thâu
- 07/01/2005 âm 27/11 · Tân Mão · trực Khai
- 09/01/2005 âm 29/11 · Quý Tỵ · trực Kiến
- 10/01/2005 âm 1/12 · Giáp Ngọ · trực Khai
- 11/01/2005 âm 2/12 · Ất Mùi · trực Bế
- 15/01/2005 âm 6/12 · Kỷ Hợi · trực Bình
- 16/01/2005 âm 7/12 · Canh Tý · trực Định
- 19/01/2005 âm 10/12 · Quý Mão · trực Nguy
- 20/01/2005 âm 11/12 · Giáp Thìn · trực Thành
- 22/01/2005 âm 13/12 · Bính Ngọ · trực Khai
- 23/01/2005 âm 14/12 · Đinh Mùi · trực Bế
- 27/01/2005 âm 18/12 · Tân Hợi · trực Bình
- 28/01/2005 âm 19/12 · Nhâm Tý · trực Định
- 31/01/2005 âm 22/12 · Ất Mão · trực Nguy

