Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2002 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2002: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2002
127HĐ228329430HĐ51/10HĐ62HĐ7384HĐ95HĐ106117128139HĐ1410HĐ151116121713HĐ1814HĐ19152016HĐ2117HĐ2218231924202521HĐ2622HĐ272328242925HĐ3026HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2002 (16 ngày)
- 01/11/2002 âm 27/9 · Quý Dậu · trực Phá
- 04/11/2002 âm 30/9 · Bính Tý · trực Thâu
- 05/11/2002 âm 1/10 · Đinh Sửu · trực Phá
- 06/11/2002 âm 2/10 · Mậu Dần · trực Nguy
- 08/11/2002 âm 4/10 · Canh Thìn · trực Thâu
- 09/11/2002 âm 5/10 · Tân Tỵ · trực Khai
- 13/11/2002 âm 9/10 · Ất Dậu · trực Mãn
- 14/11/2002 âm 10/10 · Bính Tuất · trực Bình
- 17/11/2002 âm 13/10 · Kỷ Sửu · trực Phá
- 18/11/2002 âm 14/10 · Canh Dần · trực Nguy
- 20/11/2002 âm 16/10 · Nhâm Thìn · trực Thâu
- 21/11/2002 âm 17/10 · Quý Tỵ · trực Khai
- 25/11/2002 âm 21/10 · Đinh Dậu · trực Mãn
- 26/11/2002 âm 22/10 · Mậu Tuất · trực Bình
- 29/11/2002 âm 25/10 · Tân Sửu · trực Phá
- 30/11/2002 âm 26/10 · Nhâm Dần · trực Nguy

