Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/2002 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 2002: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2002
118HĐ219HĐ320421522623HĐ724HĐ8259261027HĐ1128HĐ1229131/12142HĐ153HĐ164175186197HĐ208HĐ21922102311HĐ2412HĐ25132614HĐ2715HĐ2816291730183119HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/2002 (15 ngày)
- 01/01/2002 âm 18/11 · Kỷ Tỵ · trực Trừ
- 02/01/2002 âm 19/11 · Canh Ngọ · trực Mãn
- 06/01/2002 âm 23/11 · Giáp Tuất · trực Phá
- 07/01/2002 âm 24/11 · Ất Hợi · trực Nguy
- 10/01/2002 âm 27/11 · Mậu Dần · trực Khai
- 11/01/2002 âm 28/11 · Kỷ Mão · trực Bế
- 14/01/2002 âm 2/12 · Nhâm Ngọ · trực Bế
- 15/01/2002 âm 3/12 · Quý Mùi · trực Kiến
- 19/01/2002 âm 7/12 · Đinh Hợi · trực Định
- 20/01/2002 âm 8/12 · Mậu Tý · trực Chấp
- 23/01/2002 âm 11/12 · Tân Mão · trực Thành
- 24/01/2002 âm 12/12 · Nhâm Thìn · trực Thâu
- 26/01/2002 âm 14/12 · Giáp Ngọ · trực Bế
- 27/01/2002 âm 15/12 · Ất Mùi · trực Kiến
- 31/01/2002 âm 19/12 · Kỷ Hợi · trực Định

