Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 4/2001 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 4 năm 2001: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2001
18HĐ29HĐ310411HĐ512HĐ613714815916HĐ1017HĐ111812191320HĐ1421HĐ15221623HĐ1724HĐ1825192620272128HĐ2229HĐ231/4HĐ242253264HĐ275HĐ286297HĐ308HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 4/2001 (17 ngày)
- 01/04/2001 âm 8/3 · Giáp Ngọ · trực Bế
- 02/04/2001 âm 9/3 · Ất Mùi · trực Kiến
- 04/04/2001 âm 11/3 · Đinh Dậu · trực Mãn
- 05/04/2001 âm 12/3 · Mậu Tuất · trực Bình
- 09/04/2001 âm 16/3 · Nhâm Dần · trực Nguy
- 10/04/2001 âm 17/3 · Quý Mão · trực Thành
- 13/04/2001 âm 20/3 · Bính Ngọ · trực Bế
- 14/04/2001 âm 21/3 · Đinh Mùi · trực Kiến
- 16/04/2001 âm 23/3 · Kỷ Dậu · trực Mãn
- 17/04/2001 âm 24/3 · Canh Tuất · trực Bình
- 21/04/2001 âm 28/3 · Giáp Dần · trực Nguy
- 22/04/2001 âm 29/3 · Ất Mão · trực Thành
- 23/04/2001 âm 1/4 · Bính Thìn · trực Phá
- 26/04/2001 âm 4/4 · Kỷ Mùi · trực Thâu
- 27/04/2001 âm 5/4 · Canh Thân · trực Khai
- 29/04/2001 âm 7/4 · Nhâm Tuất · trực Kiến
- 30/04/2001 âm 8/4 · Quý Hợi · trực Trừ

