Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/2000 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 2000: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 2000
162738HĐ49HĐ510611HĐ712HĐ81391410151116HĐ1217HĐ131814191520HĐ1621HĐ17221823HĐ1924HĐ2025212622272328HĐ2429HĐ2530261/11272283HĐ294HĐ305
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/2000 (14 ngày)
- 03/11/2000 âm 8/10 · Ất Sửu · trực Trừ
- 04/11/2000 âm 9/10 · Bính Dần · trực Mãn
- 06/11/2000 âm 11/10 · Mậu Thìn · trực Định
- 07/11/2000 âm 12/10 · Kỷ Tỵ · trực Chấp
- 11/11/2000 âm 16/10 · Quý Dậu · trực Thâu
- 12/11/2000 âm 17/10 · Giáp Tuất · trực Khai
- 15/11/2000 âm 20/10 · Đinh Sửu · trực Trừ
- 16/11/2000 âm 21/10 · Mậu Dần · trực Mãn
- 18/11/2000 âm 23/10 · Canh Thìn · trực Định
- 19/11/2000 âm 24/10 · Tân Tỵ · trực Chấp
- 23/11/2000 âm 28/10 · Ất Dậu · trực Thâu
- 24/11/2000 âm 29/10 · Bính Tuất · trực Khai
- 28/11/2000 âm 3/11 · Canh Dần · trực Khai
- 29/11/2000 âm 4/11 · Tân Mão · trực Bế

