Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/1999 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 1999: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1999
114215HĐ316HĐ417518HĐ619HĐ7208219221023HĐ1124HĐ122513261427HĐ1528HĐ1629171/12182HĐ193HĐ204215226237HĐ248HĐ25926102711HĐ2812HĐ29133014HĐ3115HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/1999 (16 ngày)
- 02/01/1999 âm 15/11 · Giáp Dần · trực Khai
- 03/01/1999 âm 16/11 · Ất Mão · trực Bế
- 05/01/1999 âm 18/11 · Đinh Tỵ · trực Trừ
- 06/01/1999 âm 19/11 · Mậu Ngọ · trực Mãn
- 10/01/1999 âm 23/11 · Nhâm Tuất · trực Phá
- 11/01/1999 âm 24/11 · Quý Hợi · trực Nguy
- 14/01/1999 âm 27/11 · Bính Dần · trực Khai
- 15/01/1999 âm 28/11 · Đinh Mão · trực Bế
- 18/01/1999 âm 2/12 · Canh Ngọ · trực Bế
- 19/01/1999 âm 3/12 · Tân Mùi · trực Kiến
- 23/01/1999 âm 7/12 · Ất Hợi · trực Định
- 24/01/1999 âm 8/12 · Bính Tý · trực Chấp
- 27/01/1999 âm 11/12 · Kỷ Mão · trực Thành
- 28/01/1999 âm 12/12 · Canh Thìn · trực Thâu
- 30/01/1999 âm 14/12 · Nhâm Ngọ · trực Bế
- 31/01/1999 âm 15/12 · Quý Mùi · trực Kiến

