Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1997 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1997: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1997
122334HĐ45HĐ566778HĐ89HĐ9101011HĐ1112HĐ1213131414151516HĐ1617HĐ171818191920HĐ2021HĐ21222223HĐ2324HĐ2425252626272728HĐ2829HĐ2930301/11
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1997 (14 ngày)
- 03/11/1997 âm 4/10 · Kỷ Dậu · trực Thâu
- 04/11/1997 âm 5/10 · Canh Tuất · trực Khai
- 07/11/1997 âm 8/10 · Quý Sửu · trực Trừ
- 08/11/1997 âm 9/10 · Giáp Dần · trực Mãn
- 10/11/1997 âm 11/10 · Bính Thìn · trực Định
- 11/11/1997 âm 12/10 · Đinh Tỵ · trực Chấp
- 15/11/1997 âm 16/10 · Tân Dậu · trực Thâu
- 16/11/1997 âm 17/10 · Nhâm Tuất · trực Khai
- 19/11/1997 âm 20/10 · Ất Sửu · trực Trừ
- 20/11/1997 âm 21/10 · Bính Dần · trực Mãn
- 22/11/1997 âm 23/10 · Mậu Thìn · trực Định
- 23/11/1997 âm 24/10 · Kỷ Tỵ · trực Chấp
- 27/11/1997 âm 28/10 · Quý Dậu · trực Thâu
- 28/11/1997 âm 29/10 · Giáp Tuất · trực Khai

