Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1997 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1997: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1997
125HĐ226327428HĐ529HĐ63071/482HĐ93HĐ104115126137HĐ148HĐ15916101711HĐ1812HĐ19132014HĐ2115HĐ2216231724182519HĐ2620HĐ272128222923HĐ3024HĐ3125
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1997 (15 ngày)
- 01/05/1997 âm 25/3 · Quý Mão · trực Định
- 04/05/1997 âm 28/3 · Bính Ngọ · trực Nguy
- 05/05/1997 âm 29/3 · Đinh Mùi · trực Thành
- 08/05/1997 âm 2/4 · Canh Tuất · trực Nguy
- 09/05/1997 âm 3/4 · Tân Hợi · trực Thành
- 13/05/1997 âm 7/4 · Ất Mão · trực Kiến
- 14/05/1997 âm 8/4 · Bính Thìn · trực Trừ
- 17/05/1997 âm 11/4 · Kỷ Mùi · trực Định
- 18/05/1997 âm 12/4 · Canh Thân · trực Chấp
- 20/05/1997 âm 14/4 · Nhâm Tuất · trực Nguy
- 21/05/1997 âm 15/4 · Quý Hợi · trực Thành
- 25/05/1997 âm 19/4 · Đinh Mão · trực Kiến
- 26/05/1997 âm 20/4 · Mậu Thìn · trực Trừ
- 29/05/1997 âm 23/4 · Tân Mùi · trực Định
- 30/05/1997 âm 24/4 · Nhâm Thân · trực Chấp

