Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/1996 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 1996: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1996
111212HĐ313HĐ414515616HĐ717HĐ818919HĐ1020HĐ1121122213231424HĐ1525HĐ162617271828HĐ1929HĐ201/12HĐ212223HĐ234HĐ245256267278HĐ289HĐ291030113112HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/1996 (16 ngày)
- 02/01/1996 âm 12/11 · Mậu Tuất · trực Nguy
- 03/01/1996 âm 13/11 · Kỷ Hợi · trực Thành
- 06/01/1996 âm 16/11 · Nhâm Dần · trực Bế
- 07/01/1996 âm 17/11 · Quý Mão · trực Kiến
- 09/01/1996 âm 19/11 · Ất Tỵ · trực Mãn
- 10/01/1996 âm 20/11 · Bính Ngọ · trực Bình
- 14/01/1996 âm 24/11 · Canh Tuất · trực Nguy
- 15/01/1996 âm 25/11 · Tân Hợi · trực Thành
- 18/01/1996 âm 28/11 · Giáp Dần · trực Bế
- 19/01/1996 âm 29/11 · Ất Mão · trực Kiến
- 20/01/1996 âm 1/12 · Bính Thìn · trực Khai
- 22/01/1996 âm 3/12 · Mậu Ngọ · trực Kiến
- 23/01/1996 âm 4/12 · Kỷ Mùi · trực Trừ
- 27/01/1996 âm 8/12 · Quý Hợi · trực Chấp
- 28/01/1996 âm 9/12 · Giáp Tý · trực Phá
- 31/01/1996 âm 12/12 · Đinh Mão · trực Thâu

