Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1995 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1995: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1995
19HĐ210HĐ311412513HĐ614HĐ715816HĐ917HĐ1018111912201321HĐ1422HĐ152316241725HĐ1826HĐ19272028HĐ2129HĐ221/10HĐ232243254265HĐ276HĐ287298309HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1995 (16 ngày)
- 01/11/1995 âm 9/9 · Bính Thân · trực Kiến
- 02/11/1995 âm 10/9 · Đinh Dậu · trực Trừ
- 05/11/1995 âm 13/9 · Canh Tý · trực Định
- 06/11/1995 âm 14/9 · Tân Sửu · trực Chấp
- 08/11/1995 âm 16/9 · Quý Mão · trực Nguy
- 09/11/1995 âm 17/9 · Giáp Thìn · trực Thành
- 13/11/1995 âm 21/9 · Mậu Thân · trực Kiến
- 14/11/1995 âm 22/9 · Kỷ Dậu · trực Trừ
- 17/11/1995 âm 25/9 · Nhâm Tý · trực Định
- 18/11/1995 âm 26/9 · Quý Sửu · trực Chấp
- 20/11/1995 âm 28/9 · Ất Mão · trực Nguy
- 21/11/1995 âm 29/9 · Bính Thìn · trực Thành
- 22/11/1995 âm 1/10 · Đinh Tỵ · trực Phá
- 26/11/1995 âm 5/10 · Tân Dậu · trực Khai
- 27/11/1995 âm 6/10 · Nhâm Tuất · trực Bế
- 30/11/1995 âm 9/10 · Ất Sửu · trực Mãn

